
Các dòng xe nâng điện 3.0–3.5 tấn của UN Forklift khác nhau như thế nào?
UN Forklift có nhiều dòng xe điện 3.0–3.5 tấn như FL, FE, FH và NL. Cùng tải trọng nhưng định hướng thiết kế, hiệu năng và cấu hình nguồn điện khác nhau.

## 🚜 UN FB100 – Xe nâng điện Lithium 10 tấn **UN FB100** là xe nâng điện Lithium tải trọng **10.000 kg**, sử dụng pin **76,8V/840Ah**, được thiết kế để thay thế các dòng xe nâng động cơ đốt trong tải trọng lớn. Xe sở hữu khả năng nâng hạ mạnh mẽ, vận hành không phát thải trực tiếp, độ ổn định cao và phù hợp cho các ứng dụng **công nghiệp nặng, nhà máy, kho hàng và logistics**. Với hệ thống pin Lithium, CAN Bus và BMS, FB100 hỗ trợ vận hành hiệu quả trong nhiều điều kiện làm việc, kể cả môi trường trong nhà và ngoài trời.
UN FB100 thuộc dòng NL Series 10.0T Li-ion Battery Forklift của Zhejiang UN Forklift, là mẫu xe nâng điện Lithium tải trọng lớn được phát triển nhằm thay thế các dòng xe nâng động cơ đốt trong trong những ứng dụng nâng hạ hàng hóa nặng.
Xe có tải trọng nâng 10.000 kg, tâm tải 600 mm và chiều cao nâng tiêu chuẩn 3.000 mm. Hệ thống truyền động sử dụng pin Lithium 76,8V/840Ah, kết hợp mô-tơ di chuyển 35 kW và 2 mô-tơ nâng 25,4 kW, đáp ứng nhu cầu vận chuyển và nâng hạ hàng hóa có trọng lượng lớn.
| Thông số | UN FB100 |
|---|---|
| Tải trọng nâng | 10.000 kg |
| Tâm tải | 600 mm |
| Chiều cao nâng tiêu chuẩn | 3.000 mm |
| Chiều cao nâng tự do | 220 mm |
| Kích thước càng (D × R × T) | 1.220 × 175 × 80 mm |
| Chiều dài đến mặt càng, không càng | 4.281 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 2.165 mm |
| Chiều cao khung bảo vệ | 2.540 mm |
| Chiều cao khung nâng khi hạ | 2.845 mm |
| Chiều cao khung nâng khi nâng | 4.260 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.800 mm |
| Bán kính quay vòng ngoài | 3.900 mm |
| Khoảng sáng gầm dưới khung nâng | 245 mm |
| Chiều rộng lối đi pallet tối thiểu | 6.045 mm |
| Tốc độ di chuyển | 12/13 km/h |
| Khả năng leo dốc tối đa, đầy tải | 12–13% |
| Tốc độ nâng, đầy tải | 270/320 mm/s |
| Lực kéo tối đa, đầy tải | 38.000 N |
| Ắc quy Lithium | 76,8V/840Ah |
| Mô-tơ di chuyển | 35 kW |
| Mô-tơ nâng | 25,4 × 2 kW |
| Áp suất thủy lực cho bộ công tác | 19,5 MPa |
| Trọng lượng xe | 12.900 kg |
| Lốp trước | 9.00-20-14PR |
| Lốp sau | 9.00-20-14PR |
| Vệt bánh trước | 1.600 mm |
| Vệt bánh sau | 1.700 mm |
UN FB100 sử dụng pin Lithium dung lượng 76,8V/840Ah, cung cấp nguồn năng lượng cho hệ thống truyền động điện tải trọng lớn. Theo thông tin từ UN Forklift, pin có khả năng đạt tới 4.000 chu kỳ sạc/xả và được bảo hành 5 năm.
Thời gian sạc được công bố khoảng 2 giờ, đồng thời hỗ trợ sạc linh hoạt trong quá trình vận hành nhiều ca. Điều này giúp FB100 phù hợp với các doanh nghiệp có nhu cầu sử dụng xe nâng liên tục.
Hệ thống CAN Bus và BMS giúp theo dõi tình trạng pin và tăng cường khả năng bảo vệ hệ thống điện. Pin Lithium cũng không yêu cầu các công việc bảo dưỡng định kỳ như thay dầu và lọc dầu trên xe nâng động cơ đốt trong.
FB100 sử dụng kiến trúc khung xe dựa trên nền tảng xe nâng động cơ đốt trong đã được UN phát triển và kiểm chứng trong nhiều năm. Thiết kế này hướng tới độ bền cao và khả năng làm việc trong các ứng dụng tải trọng lớn.
Xe có trọng lượng 12.900 kg, chiều dài cơ sở 2.800 mm và bán kính quay vòng 3.900 mm, tạo nền tảng ổn định khi nâng hàng hóa nặng.
Hệ thống thủy lực được tối ưu để duy trì khả năng điều khiển và độ ổn định trong quá trình phanh. Các bộ phận quan trọng như cầu chủ động và khung nâng có khả năng tương thích với nền tảng xe nâng IC, hỗ trợ thuận tiện cho việc bảo trì và sửa chữa.
UN FB100 phù hợp với các ứng dụng cần xe nâng tải trọng lớn như:
Nguồn thông tin kỹ thuật: Zhejiang UN Forklift Co., Ltd.
Dữ liệu theo cấu hình đang chọn.
| Chiều dài tổng thể | 1 mm |
|---|---|
| Chiều rộng tổng thể | 1 mm |
| Tốc độ di chuyển | 12/13 km/h |
| Khả năng leo dốc | 12/13 % |

UN Forklift có nhiều dòng xe điện 3.0–3.5 tấn như FL, FE, FH và NL. Cùng tải trọng nhưng định hướng thiết kế, hiệu năng và cấu hình nguồn điện khác nhau.