
Các dòng xe nâng điện 3.0–3.5 tấn của UN Forklift khác nhau như thế nào?
UN Forklift có nhiều dòng xe điện 3.0–3.5 tấn như FL, FE, FH và NL. Cùng tải trọng nhưng định hướng thiết kế, hiệu năng và cấu hình nguồn điện khác nhau.

UN FB70 là xe nâng điện Lithium tải trọng 7.000 kg, trang bị pin 76,8V/700Ah, được thiết kế cho các ứng dụng nâng hạ hàng hóa nặng trong công nghiệp, kho vận và logistics. Xe sử dụng mô-tơ di chuyển 25 kW, 2 mô-tơ nâng 21 kW, khả năng leo dốc tối đa 14% và kết cấu chắc chắn phù hợp cho cả môi trường trong nhà và ngoài trời.
UN FB70 thuộc dòng xe nâng điện Lithium NL Series tải trọng lớn, được phát triển nhằm đáp ứng nhu cầu thay thế xe nâng động cơ đốt trong ở các ứng dụng cần tải trọng nâng cao và khả năng vận hành ổn định.
Xe có khả năng nâng 7.000 kg, tâm tải 600 mm và chiều cao nâng tiêu chuẩn 3.000 mm. Hệ thống điện sử dụng pin Lithium 76,8V/700Ah, kết hợp mô-tơ di chuyển 25 kW và 2 mô-tơ nâng 21 kW.
FB70 có chiều dài đến mặt càng 3.547 mm, chiều rộng tổng thể 1.995 mm, chiều dài cơ sở 2.250 mm và bán kính quay vòng ngoài 3.360 mm. Tốc độ di chuyển đạt khoảng 12–13 km/h, khả năng leo dốc tối đa 14% khi đầy tải, đáp ứng các công việc nâng và vận chuyển hàng hóa nặng.
Theo thông tin từ UN Forklift, pin Lithium của dòng xe này có tuổi thọ lên tới 4.000 chu kỳ sạc/xả, bảo hành 5 năm và có thể sạc đầy trong khoảng 2 giờ. Hệ thống CAN Bus + BMS giúp giám sát tình trạng pin, trong khi thiết kế khung gầm dựa trên nền tảng xe nâng động cơ đốt trong giúp xe có độ bền và khả năng thích nghi cao trong nhiều môi trường làm việc.
| Thông số | UN FB70 |
|---|---|
| Tải trọng nâng | 7.000 kg |
| Tâm tải | 600 mm |
| Chiều cao nâng tiêu chuẩn | 3.000 mm |
| Chiều cao nâng tự do | 217 mm |
| Kích thước càng (D × R × T) | 1.220 × 150 × 65 mm |
| Chiều dài đến mặt càng, không càng | 3.547 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 1.995 mm |
| Chiều cao khung bảo vệ | 2.450 mm |
| Chiều cao khung nâng khi hạ | 2.615 mm |
| Chiều cao khung nâng khi nâng | 4.437 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.250 mm |
| Bán kính quay vòng ngoài | 3.360 mm |
| Khoảng sáng gầm dưới khung nâng | 200 mm |
| Chiều rộng lối đi pallet tối thiểu | 5.365 mm |
| Tốc độ di chuyển | 12/13 km/h |
| Khả năng leo dốc tối đa, đầy tải | 14% |
| Tốc độ nâng, đầy tải | 300/350 mm/s |
| Lực kéo tối đa, đầy tải | 35.000 N |
| Ắc quy Lithium | 76,8V/700Ah |
| Mô-tơ di chuyển | 25 kW |
| Mô-tơ nâng | 21 × 2 kW |
| Áp suất thủy lực cho bộ công tác | 19,5 MPa |
| Trọng lượng xe | 9.760 kg |
| Lốp trước | 8.25-15-14PR |
| Lốp sau | 8.25-15-14PR |
Nguồn thông tin kỹ thuật: Zhejiang UN Forklift Co., Ltd.
Dữ liệu theo cấu hình đang chọn.
| Tải trọng | 5.000 kg |
|---|---|
| Tâm tải | 600 mm |
| Chiều dài tổng thể | 3.477 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 1.995 mm |
| Bán kính quay | 3.280 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.250 mm |
| Tốc độ di chuyển | 12/13 km/h |
| Khả năng leo dốc | 14 % |

UN Forklift có nhiều dòng xe điện 3.0–3.5 tấn như FL, FE, FH và NL. Cùng tải trọng nhưng định hướng thiết kế, hiệu năng và cấu hình nguồn điện khác nhau.