
Các dòng xe nâng điện 3.0–3.5 tấn của UN Forklift khác nhau như thế nào?
UN Forklift có nhiều dòng xe điện 3.0–3.5 tấn như FL, FE, FH và NL. Cùng tải trọng nhưng định hướng thiết kế, hiệu năng và cấu hình nguồn điện khác nhau.

UN FB50 là xe nâng điện Lithium tải trọng 5.000 kg, sử dụng pin 76,8V/560Ah, được phát triển trên nền tảng khung gầm xe nâng động cơ đốt trong, phù hợp cho các hoạt động nâng hạ tải nặng trong nhà máy, kho hàng, trung tâm phân phối và logistics. Xe có tải trọng lớn, khả năng leo dốc 15%, vận hành không phát thải trực tiếp và hỗ trợ sạc nhanh khoảng 2 giờ.
UN FB50 thuộc dòng xe nâng điện Lithium NL Series tải trọng lớn của UN Forklift, hướng tới việc thay thế các dòng xe nâng động cơ đốt trong trong những ứng dụng cần khả năng nâng hạ mạnh và hoạt động liên tục.
Xe sử dụng pin Lithium 76,8V/560Ah, tải trọng nâng 5 tấn, tâm tải 600 mm và chiều cao nâng tiêu chuẩn 3.000 mm. Hệ thống truyền động điện kết hợp mô-tơ di chuyển 25 kW và 2 mô-tơ nâng 21 kW, đáp ứng các yêu cầu vận chuyển và nâng hạ hàng hóa nặng.
Thiết kế khung gầm dựa trên kiến trúc xe nâng động cơ đốt trong đã được UN phát triển và kiểm chứng, giúp FB50 có kết cấu chắc chắn, khả năng làm việc trong cả môi trường trong nhà và ngoài trời. Xe có bán kính quay vòng 3.280 mm, tốc độ di chuyển tối đa khoảng 14–15 km/h và khả năng leo dốc tối đa 15% khi đầy tải.
Pin Lithium được UN công bố có tuổi thọ lên tới 4.000 chu kỳ sạc/xả, bảo hành 5 năm và thời gian sạc khoảng 2 giờ. Hệ thống CAN Bus và BMS hỗ trợ giám sát tình trạng pin và hệ thống điện trong quá trình vận hành.
| Thông số | UN FB50 |
|---|---|
| Tải trọng nâng | 5.000 kg |
| Tâm tải | 600 mm |
| Chiều cao nâng tiêu chuẩn | 3.000 mm |
| Chiều cao nâng tự do | 212 mm |
| Kích thước càng (D × R × T) | 1.220 × 150 × 60 mm |
| Chiều dài đến mặt càng, không càng | 3.477 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 1.995 mm |
| Chiều cao khung bảo vệ | 2.450 mm |
| Chiều cao khung nâng khi hạ | 2.515 mm |
| Chiều cao khung nâng khi nâng | 4.437 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.250 mm |
| Bán kính quay vòng ngoài | 3.280 mm |
| Khoảng sáng gầm dưới khung nâng | 200 mm |
| Chiều rộng lối đi pallet tối thiểu | 5.285 mm |
| Tốc độ di chuyển | 14/15 km/h |
| Khả năng leo dốc tối đa, đầy tải | 15% |
| Tốc độ nâng, đầy tải | 350/400 mm/s |
| Lực kéo tối đa, đầy tải | 35.000 N |
| Ắc quy Lithium | 76,8V/560Ah |
| Mô-tơ di chuyển | 25 kW |
| Mô-tơ nâng | 21 × 2 kW |
| Áp suất thủy lực cho bộ công tác | 19,5 MPa |
| Trọng lượng xe | 8.260 kg |
| Lốp trước | 8.25-15-14PR |
| Lốp sau | 8.25-15-14PR |
Nguồn thông tin kỹ thuật: Zhejiang UN Forklift Co., Ltd.
Dữ liệu theo cấu hình đang chọn.
| Chiều dài tổng thể | 1 mm |
|---|---|
| Chiều rộng tổng thể | 1 mm |
| Tốc độ di chuyển | 14/15 km/h |
| Khả năng leo dốc | 15 % |

UN Forklift có nhiều dòng xe điện 3.0–3.5 tấn như FL, FE, FH và NL. Cùng tải trọng nhưng định hướng thiết kế, hiệu năng và cấu hình nguồn điện khác nhau.